Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Là động từ ly hợp nên khi muốn nói chèo thuyền đi đâu phải đặt địa điểm ở giữa
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
hoạch thuyền
Từng chữ
- 划hoạchchèo thuyền
- 船thuyềncái thuyền
Tầng từ vựng
划 (huá - chèo) 读 第二声. 注意区别 计划 (jìhuà - kế hoạch) 中 划 读 第四声 (huà). 划船 强调 động tác chèo. 坐船 (zuòchuán) = đi thuyền (làm hành khách).
Câu ví dụ
- 我们在湖上划船玩得很开心。
- 他每天早上都去河边划船。
Kết hợp thường gặp
- 划船比赛
- 划船运动
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.