Từ vựng tiếng Trung
huá*chuán划
船
Nghĩa tiếng Việt
chèo thuyền
2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
划
Bộ: 刂 (dao)
6 nét
船
Bộ: 舟 (thuyền)
11 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '划' có bộ '刂' (dao) chỉ ý nghĩa liên quan đến cắt hoặc động tác tay.
- Chữ '船' có bộ '舟' (thuyền) là hình ảnh của một chiếc thuyền, rất trực quan.
→ Hai chữ kết hợp mang ý nghĩa của việc chèo thuyền, với '划' chỉ động tác và '船' chỉ phương tiện.
Từ ghép thông dụng
划船
chèo thuyền
划算
tính toán có lợi
船长
thuyền trưởng