Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường dùng cho việc phân chia ranh giới địa lý, giai đoạn lịch sử hoặc phạm vi trách nhiệm
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
hoạch phân
Từng chữ
- 划hoạchchèo thuyền
- 分phânphân chia
Tầng từ vựng
划分 là động từ chỉ việc chia cái gì đó thành các phần riêng biệt, thường dùng cho lãnh thổ, thời gian, trách nhiệm, hoặc nhóm người.
Câu ví dụ
- 我们把班级划分为三个小组
- 历史上,黄河流域被划分为不同的行政区域
Kết hợp thường gặp
- 划分区域
- 划分界限
- 明确划分
- 时间划分
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.