Nghĩa tiếng Việt
sắp đặt, bày, đặt
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
設 = 言 (Ngôn, biểu nghĩa: lời nói) + 埶 (Đệm, biểu âm); chữ hình thanh. 埶 ban đầu xuất hiện dưới dạng ⿰𡉣攴 trong cổ văn.
Hán-Việt: thết
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'thết': miệng nói (言) mà tay bày (埶) — ai 'thết đãi' cũng phải bày biện mọi thứ trước.
Gương Hán-Việt
'thiết' trong 'thiết kế', 'thiết lập', 'thiết bị', 'giả thiết'
Mở khoá kiến thức
Biết 設 mở khoá: 設計 (thiết kế), 設備 (thiết bị), 設立 (thành lập), 假設 (giả thiết), 建設 (xây dựng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 設 là chữ hình thanh: 言 (ngôn, lời nói) biểu nghĩa hành động tổ chức bằng lời, còn 埶 biểu âm. Nghĩa gốc là 'bày đặt, sắp xếp', mở rộng sang 'thiết lập, xây dựng, giả định'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他們設計了一棟大樓。
Họ đã thiết kế một toà nhà lớn.
- 公司設立了新部門。
Công ty thành lập bộ phận mới.
- 假設你是老師。
Giả sử bạn là giáo viên.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.