Từ vựng tiếng Trung
shè

Nghĩa tiếng Việt

sắp đặt, bày, đặt

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

設 = 言 (Ngôn, biểu nghĩa: lời nói) + 埶 (Đệm, biểu âm); chữ hình thanh. 埶 ban đầu xuất hiện dưới dạng ⿰𡉣攴 trong cổ văn.

Hán-Việt: thết

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'thết': miệng nói (言) mà tay bày (埶) — ai 'thết đãi' cũng phải bày biện mọi thứ trước.

Gương Hán-Việt

'thiết' trong 'thiết kế', 'thiết lập', 'thiết bị', 'giả thiết'

Mở khoá kiến thức

Biết 設 mở khoá: 設計 (thiết kế), 設備 (thiết bị), 設立 (thành lập), 假設 (giả thiết), 建設 (xây dựng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

設 bigseal 1
Đại triện
設 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 設 là chữ hình thanh: 言 (ngôn, lời nói) biểu nghĩa hành động tổ chức bằng lời, còn 埶 biểu âm. Nghĩa gốc là 'bày đặt, sắp xếp', mở rộng sang 'thiết lập, xây dựng, giả định'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他們設計了一棟大樓。Tāmen shèjì le yī dòng dàlóu. thanh 1

    Họ đã thiết kế một toà nhà lớn.

  • 公司設立了新部門。Gōngsī shèlì le xīn bùmén. thanh 1

    Công ty thành lập bộ phận mới.

  • 假設你是老師。Jiǎshè nǐ shì lǎoshī. thanh 3

    Giả sử bạn là giáo viên.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 形dáng gần nếu viết nhanh, bộ khác hẳn

  • cùng âm shè, bộ 示 khác bộ 言

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.