Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa定论 là kết luận chắc chắn, phán quyết cuối cùng. Phân biệt với 结论 (jiélùn - kết luận chung), 定论 nhấn mạnh 'đã quyết định, chốt'.
Câu ví dụ
- 这个问题还没有定论,需要继续研究。
Vấn đề này chưa có kết luận, cần tiếp tục nghiên cứu.
- 科学家对此提出了新的定论。
Các nhà khoa học đã đưa ra kết luận mới về vấn đề này.
- 这还不是一个定论,只是假设。
Đây chưa phải là kết luận, chỉ là giả thuyết.
- 历史的定论往往需要时间来验证。
Kết luận lịch sử thường cần thời gian để kiểm chứng.
Kết hợp thường gặp
- 做出定论
đưa ra kết luận
- 最终定论
kết luận cuối cùng
- 历史定论
kết luận lịch sử
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.