Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho tình hình ổn định, yên ổn (cuộc sống, xã hội).
Câu ví dụ
- 生活很安定
Cuộc sống rất ổn định
- 保持安定
Duy trì sự ổn định
- 社会安定
Xã hội ổn định
Kết hợp thường gặp
- 安定
Ổn định
- 生活安定
Cuộc sống ổn định
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.