Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm vị ngữ hoặc bổ ngữ, thường kết hợp với các danh từ như cuộc sống, trật tự, lòng người
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
an định
Từng chữ
- 安anyên tĩnh, yên lành; làm yên lòng; an toàn; dự định
- 定địnhđịnh; yên lặng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho tình hình ổn định, yên ổn (cuộc sống, xã hội).
Câu ví dụ
- 生活很安定
Cuộc sống rất ổn định
- 保持安定
Duy trì sự ổn định
- 社会安定
Xã hội ổn định
Kết hợp thường gặp
- 安定
Ổn định
- 生活安定
Cuộc sống ổn định
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.