Từ vựng tiếng Trung
xiě*zhào

Nghĩa tiếng Việt

miêu tả

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mũ trùm)

5 nét

Bộ: (lửa)

13 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '写' có bộ '冖' (mũ trùm) và phần dưới '与' (liên quan đến việc viết hoặc trao đổi).
  • Chữ '照' có bộ '灬' (lửa) chỉ ánh sáng và phần trên '昭' (liên quan đến chiếu sáng).

Tổng thể, '写照' có nghĩa là mô tả hoặc khắc họa một bức tranh rõ ràng.

Từ ghép thông dụng

写照xiězhào

miêu tả, mô tả

写作xiězuò

viết văn

摄影shèyǐng

chụp ảnh