Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词

nǚzhāodài

Nghĩa tiếng Việt

nữ phục vụ

Âm Hán Việt

nữ chiêu đãi

3 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 曲

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 女 (đàn bà, con gái)

3 nét

Bộ: 扌 (cái tay)

8 nét

Bộ: 彳 (bước chân trái)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ nhân viên nữ phục vụ trong các quán ăn, quán bar

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

nữ chiêu đãi

Từng chữ

  • 女nữđàn bà, con gái
  • 招chiêuvẫy tay gọi; chiêu mộ, tuyển; thu hút; chiêu thức
  • 待đãiđối xử, tiếp đãi; đợi, chờ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.