Nghĩa tiếng Việt
mời; vẫy tay gọi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
招 là chữ hình thanh (psc): 扌 (手, bàn tay — biểu nghĩa) + 召 (biểu âm). Vẫy tay gọi người tới — nghĩa 'vẫy, gọi, chiêu mộ'. Phần 召 nghĩa 'gọi (bằng miệng)' nên ngoài vai trò biểu âm còn gợi ý 'gọi'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /zhāo/vẫy
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: chieu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Chiêu": bàn tay (扌) vẫy gọi (召) — đó là 'chiêu', vẫy, mời, chiêu mộ.
Gương Hán-Việt
'Chiêu' trong 'chiêu mộ', 'chiêu đãi', 'chiêu sinh', 'chiêu hồn', 'tuyệt chiêu'.
Mở khoá kiến thức
Biết 招 mở khoá 招呼 (chiêu hô, chào hỏi), 招手 (chiêu thủ, vẫy tay), 招聘 (chiêu sính, tuyển dụng), 招待 (chiêu đãi), 招生 (chiêu sinh).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 招 là chữ hình thanh gồm 手 (扌, bàn tay — biểu nghĩa) + 召 (biểu âm) — dùng tay vẫy gọi người khác. Vì 召 vốn có nghĩa 'gọi (bằng miệng)' nên ngoài vai trò biểu âm còn gợi ý nghĩa. Nghĩa gốc 'vẫy tay gọi' phái sinh các nghĩa 'chiêu mộ, mời, tuyển, dụ dỗ, chiêu (đòn võ)'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他向我招手。
Anh ấy vẫy tay với tôi.
- 见到老师要打招呼。
Gặp giáo viên phải chào hỏi.
- 公司在招聘新员工。
Công ty đang tuyển nhân viên mới.
- 主人热情地招待我们。
Chủ nhà nhiệt tình chiêu đãi chúng tôi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.