Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm động từ mang tân ngữ chỉ người được tiếp đón hoặc làm danh từ trong cụm từ chỉ sự tiếp đón
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
chiêu đãi
Từng chữ
- 招chiêumời; vẫy tay gọi
- 待đãiđối xử, tiếp đãi; đợi, chờ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: tiếp đón, chiêu đãi
Câu ví dụ
- 谢谢你今晚的热情招待。
Cảm ơn sự tiếp đón nồng hậu của bạn tối nay.
- 我们用最好的茶招待客人。
Chúng tôi dùng trà ngon nhất để tiếp đón khách.
- 这家酒店的招待非常周到。
Sự phục vụ của khách sạn này rất chu đáo.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.