Từ vựng tiếng Trung
zhāo*dài招
待
Nghĩa tiếng Việt
tiếp đón, chiêu đãi
2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
招
Bộ: 扌 (tay)
8 nét
待
Bộ: 彳 (bước đi)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ 招 (chiêu) có bộ thủ là 扌 (tay), thể hiện hành động mời gọi hoặc thu hút bằng tay.
- Chữ 待 (đãi) có bộ thủ 彳 (bước đi), thể hiện việc chờ đợi hoặc đối đãi với ai đó.
→ 招待 (chiêu đãi) có nghĩa là mời và đối đãi, thường được dùng để chỉ việc tiếp đón khách.
Từ ghép thông dụng
招待会
buổi tiếp đón, tiệc chiêu đãi
招待员
nhân viên tiếp đón, lễ tân
热情招待
tiếp đón nồng nhiệt