Từ vựng tiếng Trung
zhāo*lǎn

Nghĩa tiếng Việt

mời chào, tìm kiếm khách

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

8 nét

Bộ: (tay)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng trong kinh doanh để chỉ hành động mời chào, thu hút khách hàng hoặc nhân tài. Có thể mang sắc thái tích cực (tìm kiếm nhân tài) hoặc trung tính.

Câu ví dụ

  • 商店门口在招揽顾客Shāngdiàn ménkǒu zài zhāolǎn gùkè thanh 1

    Trước cửa hàng đang mời chào khách hàng

  • 我们需要招揽更多人才Wǒmen xūyào zhāolǎn gèngduō réncái thanh 3

    Chúng ta cần thu hút nhiều nhân tài hơn

  • 他四处招揽生意Tā sìchù zhāolǎn shēngyi thanh 1

    Anh ấy đi khắp nơi tìm kiếm cơ hội kinh doanh

  • 这家公司正在招揽新客户Zhè jiā gōngsī zhèngzài zhāolǎn xīn kèhù thanh 4

    Công ty này đang tìm kiếm khách hàng mới

Kết hợp thường gặp

  • 招揽顾客zhāolǎn gùkè thanh 1

    mời chào khách

  • 招揽生意zhāolǎn shēngyi thanh 1

    tìm kiếm cơ hội kinh doanh

  • 招揽人才zhāolǎn réncái thanh 1

    thu hút nhân tài

  • 招揽客户zhāolǎn kèhù thanh 1

    tìm kiếm khách hàng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.