Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong kinh doanh để chỉ hành động mời chào, thu hút khách hàng hoặc nhân tài. Có thể mang sắc thái tích cực (tìm kiếm nhân tài) hoặc trung tính.
Câu ví dụ
- 商店门口在招揽顾客
Trước cửa hàng đang mời chào khách hàng
- 我们需要招揽更多人才
Chúng ta cần thu hút nhiều nhân tài hơn
- 他四处招揽生意
Anh ấy đi khắp nơi tìm kiếm cơ hội kinh doanh
- 这家公司正在招揽新客户
Công ty này đang tìm kiếm khách hàng mới
Kết hợp thường gặp
- 招揽顾客
mời chào khách
- 招揽生意
tìm kiếm cơ hội kinh doanh
- 招揽人才
thu hút nhân tài
- 招揽客户
tìm kiếm khách hàng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.