Từ vựng tiếng Trung
zhāo*hu招
呼
Nghĩa tiếng Việt
chào hỏi
2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
招
Bộ: 扌 (tay)
8 nét
呼
Bộ: 口 (miệng)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 招: Kết hợp giữa bộ '扌' (tay) và '召' (gọi), thể hiện hành động dùng tay vẫy gọi hoặc ra hiệu.
- 呼: Kết hợp giữa bộ '口' (miệng) và '乎', biểu thị âm thanh phát ra từ miệng, thường là gọi hoặc hô to.
→ 招呼: Dùng tay và miệng để gọi hoặc chào hỏi ai đó.
Từ ghép thông dụng
招呼
chào hỏi
招待
tiếp đãi
招手
vẫy tay