Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
động từ / danh từĐộng từ kết quả (招 = vẫy gọi,呼 = hô). Trong văn nói,打招呼 là "chào hỏi" (xem như một động từ ghép). Trong ngữ cảnh nhà hàng,招呼 là "mời khách, chăm sóc khách" (招呼客人 - mời khách). 有时候 có thể dùng như danh từ: 打个招呼 - một lời chào.
Câu ví dụ
- 见到朋友时,要打招呼。
Gặp bạn bè, phải chào hỏi.
- 服务员热情地招呼客人。
Phục vụ viên nhiệt tình mời khách.
Kết hợp thường gặp
- 打招呼
chào hỏi
- 热情招呼
nhiệt tình mời chào
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.