Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là từ ghép viết tắt của mời thầu và đấu thầu, thường dùng trong lĩnh vực thương mại, xây dựng
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
chiêu đầu tiêu
Từng chữ
- 招chiêumời; vẫy tay gọi
- 投đầuném, quẳng; đưa vào, bỏ vào; hợp với nhau
- 标tiêungọn nguồn; cái nêu; nêu lên; viết
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 这个项目将通过招投标决定。
Dự án này sẽ được quyết định thông qua đấu thầu.
- 公司正在准备这个工程的招投标工作。
Công ty đang chuẩn bị công tác đấu thầu cho công trình này.
- 招投标过程必须公平公正。
Quá trình đấu thầu phải công bằng và công chính.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.