Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường dùng trong cấu trúc 跟/和 + ai đó + 打招呼 để chỉ việc chào hỏi ai
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
đả, tá chiêu hô
Từng chữ
- 打đả, táđánh, đập
- 招chiêumời; vẫy tay gọi
- 呼hôgọi to
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: chào hỏi
Câu ví dụ
- 邻居见面时互相打招呼。
Hàng xóm khi gặp nhau đều chào hỏi lẫn nhau.
- 他微笑着向我打招呼。
Anh ấy mỉm cười chào hỏi tôi.
- 走得太急,没来得及打招呼。
Đi vội quá, chưa kịp chào hỏi một tiếng.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.