Từ vựng tiếng Trung
zhāo*hu

Nghĩa tiếng Việt

chào hỏi

3 chữ21 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

5 nét

Bộ: (tay)

8 nét

Bộ: (miệng)

8 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 打 là hành động liên quan đến tay, thường dùng để chỉ hành động đánh hoặc làm gì đó bằng tay.
  • 招 cũng có bộ tay, thường có nghĩa là vẫy gọi hoặc chiêu đãi.
  • 呼 có bộ khẩu, thường liên quan đến việc phát âm hoặc kêu gọi.

打招呼 có nghĩa là chào hỏi, hành động dùng tay và miệng để giao tiếp.

Từ ghép thông dụng

打电话dǎ diànhuà

gọi điện thoại

招待zhāodài

chiêu đãi

呼吸hūxī

hô hấp