Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: chào hỏi
Câu ví dụ
- 这是打招呼
Đây là chào hỏi
- 我喜欢打招呼
Tôi thích 打招呼
- 有打招呼
Có 打招呼
- 没有打招呼
Không có 打招呼
Kết hợp thường gặp
- 很打招呼
很 打招呼
- 非常打招呼
非常 打招呼
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.