Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
zhǎo*yá爪

Nghĩa tiếng Việt

Tay sai, đồng bọn (mang nghĩa xấu)

Âm Hán Việt

trảo nha

2 chữ8 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 爪 (móng chân thú)

4 nét

Bộ: 牙 (cái răng; ngà voi)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Mang sắc thái nghĩa tiêu cực, thường làm tân ngữ cho các động từ như tiêu diệt, nuôi dưỡng

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

trảo nha

Từng chữ

  • 爪trảomóng chân thú
  • 牙nhacái răng; ngà voi

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他的爪牙们正在四处搜捕他。Tā de zhǎo yá men zhèngzài sìchù sōubǔ tā. thanh 1
  • 清除所有腐败官员的爪牙。Qīngchú suǒyǒu fǔbài guānyuán de zhǎo yá. thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.