Từ vựng tiếng Trung
zhǎo

Nghĩa tiếng Việt

móng chân thú

1 chữ4 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

爪 là chữ tượng hình (liushu: p): mô tả bàn tay hoặc móng vuốt đang cào từ trên xuống. Trong giáp cốt và kim văn, hình vẽ rõ ràng là tay người hoặc vuốt thú nhìn từ bên cạnh. Đây là chữ độc thể — chính nó là bộ thủ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: trảo

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trảo": hình vuốt thú đang cào xuống — trảo là móng vuốt sắc nhọn, hình ảnh sức mạnh tàn bạo.

Gương Hán-Việt

trảo nha (móng vuốt và răng — thủ hạ), trảo ký (ký móng vuốt)

Mở khoá kiến thức

Biết 爪 mở khoá: trảo nha (爪牙 — tay chân, thủ hạ), móng vuốt (爪子), kê trảo (鸡爪 — chân gà).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

爪 là chữ tượng hình: mô tả bàn tay đang cào từ trên xuống (hoặc móng vuốt thú). Wiktionary xác nhận 'liushu: p', mô tả 'a hand grabbing from above'. Chú ý: dù hình ảnh có thể gợi móng vuốt, nhưng gốc thực sự là bàn tay người. Nghĩa: móng vuốt; bàn chân thú; bàn tay (nghĩa cổ). So sánh với 手 (thủ, tay từ bên) và 寸 (thốn, tay với vạch đo).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 老虎的爪子很锋利。lǎohǔ de zhuǎzi hěn fēnglì. thanh 3

    Móng vuốt của hổ rất sắc bén.

  • 猫用爪子抓鱼。māo yòng zhuǎzi zhuā yú. thanh 1

    Mèo dùng móng vuốt bắt cá.

  • 他是那个坏人的爪牙。tā shì nàge huàirén de zhǎoyá. thanh 1

    Anh ta là tay chân của kẻ xấu đó.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • hình dạng gần giống — 瓜 là quả dưa, có thêm nét trong

  • cùng âm Hán-Việt gần, nghĩa nắm, bắt — có bộ 扌

  • cùng âm zhǎo, nghĩa tìm kiếm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.