Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Danh từ riêng西班牙 là phiên âm của 'España' (Tây Ban Nha). Cách gọi đầy đủ: 西班牙语 hoặc 西语 (viết tắt thông dụng). Là ngôn ngữ chính thức của hơn 20 quốc gia.
Câu ví dụ
- 她会说西班牙语
Cô ấy biết nói tiếng Tây Ban Nha
- 我正在学习西班牙语
Tôi đang học tiếng Tây Ban Nha
- 西班牙语是世界上使用人数很多的语言
Tiếng Tây Ban Nha là một trong những ngôn ngữ được sử dụng nhiều nhất thế giới
- 他的西班牙语说得很流利
Tiếng Tây Ban Nha của anh ấy rất lưu loát
Kết hợp thường gặp
- 学西班牙语
học tiếng Tây Ban Nha
- 西班牙语课
lớp học tiếng Tây Ban Nha
- 西班牙语翻译
phiên dịch tiếng Tây Ban Nha
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.