Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm tân ngữ sau các động từ năng lực ngôn ngữ như nói, học, viết
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tây ban nha ngữ
Từng chữ
- 西tâyphía tây, phương tây
- 班banlớp học; ca làm việc, buổi làm việc; toán, tốp, đoàn; gánh hát, ban nhạc
- 牙nhacái răng; ngà voi
- 语ngữngôn ngữ; lời lẽ
Tầng từ vựng
Danh từ riêng西班牙 là phiên âm của 'España' (Tây Ban Nha). Cách gọi đầy đủ: 西班牙语 hoặc 西语 (viết tắt thông dụng). Là ngôn ngữ chính thức của hơn 20 quốc gia.
Câu ví dụ
- 她会说西班牙语
Cô ấy biết nói tiếng Tây Ban Nha
- 我正在学习西班牙语
Tôi đang học tiếng Tây Ban Nha
- 西班牙语是世界上使用人数很多的语言
Tiếng Tây Ban Nha là một trong những ngôn ngữ được sử dụng nhiều nhất thế giới
- 他的西班牙语说得很流利
Tiếng Tây Ban Nha của anh ấy rất lưu loát
Kết hợp thường gặp
- 学西班牙语
học tiếng Tây Ban Nha
- 西班牙语课
lớp học tiếng Tây Ban Nha
- 西班牙语翻译
phiên dịch tiếng Tây Ban Nha
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.