Từ vựng tiếng Trung
yá*shuā牙
刷
Nghĩa tiếng Việt
bàn chải đánh răng
2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
牙
Bộ: 牙 (răng)
4 nét
刷
Bộ: 刂 (dao, đao)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- '牙' là chữ tượng hình, biểu thị hình ảnh của răng.
- '刷' gồm bộ '刂' chỉ dao hoặc đao và phần còn lại chỉ hành động cọ xát, chải.
→ '牙刷' có nghĩa là bàn chải đánh răng.
Từ ghép thông dụng
牙齿
răng
刷卡
quẹt thẻ
刷牙
đánh răng