Từ vựng tiếng Trung
bèi

Nghĩa tiếng Việt

một giống chó sói

1 chữ7 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

狈 = 犭(Khuyển, biểu nghĩa: loài chó, thú) + 贝/貝 (Bối, biểu âm); chữ hình thanh. Phồn thể 狽 dùng 貝 thay 贝. Bộ khuyển chỉ loài thú huyền thoại; 贝 cho âm bèi.

Hán-Việt: bái

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bái": thú (犭) có vỏ sò (贝) đặc biệt — con 狈 huyền thoại chân ngắn phải dựa vào 狼, giống kẻ bẽ bàng 狼狈 không tự đứng vững được.

Gương Hán-Việt

'bái' trong 'lang bái' (狼狈 — bẽ bàng, khốn đốn), 狼狈不堪 (thất thểu khốn cùng)

Mở khoá kiến thức

Biết 狈 mở khoá: 狼狈 (khốn đốn, bẽ bàng), 狼狈不堪 (thất thểu không chịu nổi), 狼狈为奸 (cấu kết với nhau làm ác)

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

狈 (phồn thể 狽) là chữ hình thanh: 犬/犭(chó) biểu nghĩa loài thú; 貝/贝 biểu âm với âm bèi. Theo Wiktionary, 狈 chỉ một loài thú huyền thoại giống chó sói nhưng chân trước ngắn, chân sau dài — phải dựa vào 狼 để đi lại. Từ hình ảnh hai thú phụ thuộc nhau, 狼狈 có nghĩa 'khốn đốn, bẽ bàng' và 'câu kết với nhau'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他们狼狈为奸,一起欺骗了公司。tāmen lángbèi wéi jiān, yīqǐ qīpiàn le gōngsī. thanh 1

    Chúng câu kết với nhau làm bậy, cùng lừa dối công ty.

  • 计划失败,他们狼狈不堪。jìhuà shībài, tāmen lángbèi bùkān. thanh 4

    Kế hoạch thất bại, chúng thất thểu không chịu nổi.

  • 他在众人面前出丑,狼狈极了。tā zài zhòng rén miànqián chūchǒu, lángbèi jí le. thanh 1

    Anh ta mất mặt trước mọi người, bẽ bàng vô cùng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đi cặp trong 狼狈 — hai chữ này gần như không rời nhau

  • cùng âm Hán-Việt 'bái', bộ thuỷ thay khuyển

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.