Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ trang trọng, dùng khi gặp người bề trên (thầy, sếp, người lớn tuổi, quan chức). Hán-Việt 'bái kiến' (văn phong trang trọng), tiếng Việt hiện đại nói 'bái phỏng'.
Câu ví dụ
- 明天我要去拜见教授。
Ngày mai tôi đi gặp giáo sư (trang trọng).
- 他希望能拜见总统。
Anh ấy hy vọng được gặp tổng thống.
- 请允许我拜见您的老师。
Cho phép tôi được bái phỏng thầy của bạn.
- 古代官员要拜见皇帝。
Thời cổ quan lại phải bái kiến hoàng đế.
Kết hợp thường gặp
- 拜见老师
bái kiến thầy giáo
- 正式拜见
gặp mặt chính thức
- 拜见长辈
bái kiến người lớn tuổi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.