Từ vựng tiếng Trung
bài*jiàn拜
见
Nghĩa tiếng Việt
gặp mặt chính thức
2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
拜
Bộ: 手 (tay)
9 nét
见
Bộ: 见 (nhìn)
4 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 拜: có bộ tay (手) chỉ hành động liên quan đến cử chỉ tay, như vái lạy.
- 见: có bộ nhìn (见), chỉ hành động nhìn thấy hoặc gặp mặt.
→ 拜见: dùng để chỉ hành động gặp mặt một cách kính trọng, thường là với người có địa vị cao hơn.
Từ ghép thông dụng
拜访
thăm viếng
见面
gặp mặt
拜年
chúc tết