Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ miêu tả việc sắp xếp đồ đạc ở một vị trí cụ thể, thường đi kèm bổ ngữ chỉ nơi chốn
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
bài phóng
Từng chữ
- 摆bàibày, xếp; trình bày; tỏ ra, phô ra, khoe ra
- 放phóngphóng, phi (ngựa)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi sắp xếp đồ vật, hàng hóa.
Câu ví dụ
- 请把书摆放在桌子上
Xin hãy đặt sách lên bàn
- 商品摆放得很整齐
Hàng hóa được sắp xếp rất ngăn nắp
- 家具摆放的位置
Vị trí sắp xếp đồ nội thất
- 正确摆放物品
Sắp xếp đúng cách vật phẩm
Kết hợp thường gặp
- 摆放整齐
sắp xếp ngăn nắp
- 摆放位置
vị trí sắp xếp
- 随意摆放
đặt tùy ý
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.