Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Khi làm danh từ thường mang nghĩa bóng để chỉ những thứ bày ra chỉ để làm cảnh chứ không có tác dụng thực tế
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
bài thiết
Từng chữ
- 摆bàibày, xếp; trình bày; tỏ ra, phô ra, khoe ra
- 设thiếtsắp đặt, bày, đặt
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaSynonym: 布置 (bù zhì - sắp đặt), 装饰 (zhuāng shì - trang trí). Có thể là verb (sắp xếp) hoặc noun (đồ trang trí).
Câu ví dụ
- 房间里的摆设很漂亮
Đồ trang trí trong phòng rất đẹp
- 只是摆设而已
Chỉ là đồ trang trí thôi
- 重新摆设家具
Sắp xếp lại đồ nội thất
- 客厅的摆设很讲究
Sắp xếp phòng khách rất kỹ lưỡng
Kết hợp thường gặp
- 家具摆设
Sắp xếp đồ nội thất
- 房间摆设
Đồ trang trí phòng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.