Từ vựng tiếng Trung
hòu厚
Nghĩa tiếng Việt
dày
1 chữ9 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
厚
Bộ: 厂 (vách đá)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '厚' gồm có bộ '厂' (vách đá) và phần dưới là '日' (mặt trời) kết hợp với chữ '子' (con, đồ vật).
- Bộ '厂' thể hiện sự chắc chắn, bền vững. Phần '日' và '子' dưới gợi ý đến sự ấm áp và vững vàng như ánh sáng mặt trời và sự phát triển của trẻ em.
→ Chữ '厚' mang ý nghĩa về sự dày dặn, lòng tốt và độ bền bỉ.
Từ ghép thông dụng
厚度
độ dày
厚爱
tình cảm tốt đẹp
厚重
nặng nề, có ý nghĩa sâu sắc