Từ vựng tiếng Trung
dé*tiān
dú*hòu

Nghĩa tiếng Việt

được trời phú cho điều kiện đặc biệt thuận lợi, ưu đãi hơn người (về tài năng, tài nguyên, vị trí địa lý...)

4 chữ33 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bước đi)

11 nét

Bộ: (lớn)

4 nét

Bộ: (chó)

9 nét

Bộ: (vách đá)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Thường dùng để chỉ điều kiện khách quan (thiên nhiên, xuất thân, tài năng bẩm sinh). Mang sắc thái tích cực, khâm phục. Không dùng cho thứ do nỗ lực mà có.

Câu ví dụ

  • 这里气候宜人,得天独厚,适合种植茶叶。Zhèlǐ qìhòu yírén, dé tiān dú hòu, shìhé zhòngzhí cháyè. thanh 4

    Khí hậu nơi đây dễ chịu, được thiên nhiên ưu đãi, rất thích hợp để trồng chè.

  • 她从小得天独厚,父母都是音乐家。Tā cóngxiǎo dé tiān dú hòu, fùmǔ dōu shì yīnyuèjiā. thanh 1

    Cô ấy từ nhỏ đã được trời phú, bố mẹ đều là nhạc sĩ.

  • 这个地区得天独厚,矿产资源极为丰富。Zhège dìqū dé tiān dú hòu, kuàngchǎn zīyuán jí wéi fēngfù. thanh 4

    Vùng này được thiên nhiên ưu đãi, tài nguyên khoáng sản cực kỳ phong phú.

  • 他身材高大,得天独厚,成为篮球运动员。Tā shēncái gāodà, dé tiān dú hòu, chéngwéi lánqiú yùndòngyuán. thanh 1

    Anh ấy vóc người cao lớn, được trời phú, trở thành vận động viên bóng rổ.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.