Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm danh từ chỉ kích thước vật lý, thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu miêu tả thông số
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hậu độ
Từng chữ
- 厚hậudày dặn; chiều dày; hậu hĩnh
- 度độđo lường; mức độ; lần
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa厚度 là danh từ chỉ số đo; khi dùng như tính từ mô tả vật dày thì dùng 厚 (dày) không dùng 厚度.
Câu ví dụ
- 这块钢板的厚度是五毫米
Chiều dày của tấm thép này là năm milimét
- 请测量一下这本书的厚度
Hãy đo chiều dày của cuốn sách này
- 墙壁的厚度影响隔热效果
Độ dày của tường ảnh hưởng đến hiệu quả cách nhiệt
- 冰层的厚度达到了十厘米
Lớp băng đã đạt độ dày mười xentimét
Kết hợp thường gặp
- 测量厚度
đo chiều dày
- 增加厚度
tăng độ dày
- 厚度均匀
độ dày đồng đều
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.