Từ vựng tiếng Trung
hòu*dù

Nghĩa tiếng Việt

hậu độ — chiều dày, độ dày của một vật; đo khoảng cách từ mặt này sang mặt kia.

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vách đá)

9 nét

Bộ: 广 (rộng)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

厚度 là danh từ chỉ số đo; khi dùng như tính từ mô tả vật dày thì dùng 厚 (dày) không dùng 厚度.

Câu ví dụ

  • 这块钢板的厚度是五毫米Zhè kuài gāngbǎn de hòudù shì wǔ háomǐ thanh 4

    Chiều dày của tấm thép này là năm milimét

  • 请测量一下这本书的厚度Qǐng cèliáng yīxià zhè běn shū de hòudù thanh 3

    Hãy đo chiều dày của cuốn sách này

  • 墙壁的厚度影响隔热效果Qiángbì de hòudù yǐngxiǎng gérè xiàoguǒ thanh 2

    Độ dày của tường ảnh hưởng đến hiệu quả cách nhiệt

  • 冰层的厚度达到了十厘米Bīngcéng de hòudù dádào le shí límǐ thanh 1

    Lớp băng đã đạt độ dày mười xentimét

Kết hợp thường gặp

  • 测量厚度cèliáng hòudù thanh 4

    đo chiều dày

  • 增加厚度zēngjiā hòudù thanh 1

    tăng độ dày

  • 厚度均匀hòudù jūnyún thanh 4

    độ dày đồng đều

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.