Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Dùng để miêu tả tính cách con người (bao dung) hoặc đặc điểm của đồ vật (rộng và dày)
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
khoan hậu
Từng chữ
- 宽khoanrộng rãi
- 厚hậudày dặn; chiều dày; hậu hĩnh
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa宽厚 (kuānhòu) là tính từ có nghĩa là 'khoan hồng, độ lượng, nhân hậu'. 宽 (khoan) mang nghĩa 'rộng rãi, khoan dung', 厚 (hậu) mang nghĩa 'dày dặn, hậu hĩnh'. Từ này dùng để miêu tả tính cách bao dung, nhân hậu, dễ tha thứ.
Câu ví dụ
- 他是一个宽厚的人
Anh ấy là một người khoan hồng
- 老师对学生很宽厚
Thầy giáo rất nhân hậu với học sinh
- 宽厚的品德让人尊敬
Phẩm chất khoan hồng khiến người ta kính trọng
Kết hợp thường gặp
- 为人宽厚
ứng xử khoan hồng
- 心地宽厚
tâm địa nhân hậu
- 宽厚待人
đối xử khoan hồng với người
- 宽厚仁慈
khoan hồng nhân từ
- 性格宽厚
tính cách khoan hồng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.