Từ vựng tiếng Trung
hòu*dao

Nghĩa tiếng Việt

chân thành và tử tế

2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sườn núi)

9 nét

Bộ: (đi)

12 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ 厚 có bộ 厂 (sườn núi), thể hiện sự vững chắc, và phần 𠂇 chỉ ý nghĩa sâu sắc.
  • Chữ 道 có bộ 辶 (đi), thể hiện hành động đi lại, và phần 首 (đầu) chỉ ý nghĩa đường đi, lối đi.

Từ '厚道' nghĩa là thành thật, trung thực, và tốt bụng.

Từ ghép thông dụng

厚重hòuzhòng

chắc chắn, vững bền

厚脸皮hòuliǎnpí

mặt dày, không biết xấu hổ

道理dàolǐ

đạo lý, lý lẽ