Từ vựng tiếng Trung
hòu*dao

Nghĩa tiếng Việt

hậu đạo — chân thành, tử tế và rộng lượng trong cách ứng xử; người 厚道 không tính toán, không bủn xỉn tình cảm lẫn vật chất.

2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sườn núi)

9 nét

Bộ: (đi)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

厚道 là từ khen ngợi phẩm chất đạo đức; thường dùng trong khẩu ngữ và văn hoá dân gian Trung Quốc, thiên về giá trị thật thà, không tiểu xảo.

Câu ví dụ

  • 他是个厚道的人,从不斤斤计较Tā shì gè hòudào de rén, cóng bù jīnjīn jìjiào thanh 1

    Anh ấy là người hậu đạo, không bao giờ tính toán chi li

  • 做生意要厚道,不能坑害顾客Zuò shēngyì yào hòudào, bù néng kēnghài gùkè thanh 4

    Làm ăn phải chân thành, không thể gian lận khách hàng

  • 她对朋友非常厚道,有困难总会帮忙Tā duì péngyou fēicháng hòudào, yǒu kùnnan zǒng huì bāngmáng thanh 1

    Cô ấy rất hậu đạo với bạn bè, hễ có khó khăn luôn giúp đỡ

  • 这家店做事厚道,货真价实Zhè jiā diàn zuòshì hòudào, huò zhēn jià shí thanh 4

    Cửa hàng này làm ăn thật thà, hàng thật giá đúng

Kết hợp thường gặp

  • 为人厚道wéirén hòudào thanh 2

    người hậu đạo, thật thà

  • 厚道人hòudào rén thanh 4

    người chân thành, hậu hĩnh

  • 做事厚道zuòshì hòudào thanh 4

    làm việc thật thà, không tính toán

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.