Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm tính từ miêu tả tính cách con người, thường đứng sau phó từ chỉ mức độ như rất, cực kỳ
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
hậu đạo
Từng chữ
- 厚hậudày dặn; chiều dày; hậu hĩnh
- 道đạođường, tia; đạo; nói
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa厚道 là từ khen ngợi phẩm chất đạo đức; thường dùng trong khẩu ngữ và văn hoá dân gian Trung Quốc, thiên về giá trị thật thà, không tiểu xảo.
Câu ví dụ
- 他是个厚道的人,从不斤斤计较
Anh ấy là người hậu đạo, không bao giờ tính toán chi li
- 做生意要厚道,不能坑害顾客
Làm ăn phải chân thành, không thể gian lận khách hàng
- 她对朋友非常厚道,有困难总会帮忙
Cô ấy rất hậu đạo với bạn bè, hễ có khó khăn luôn giúp đỡ
- 这家店做事厚道,货真价实
Cửa hàng này làm ăn thật thà, hàng thật giá đúng
Kết hợp thường gặp
- 为人厚道
người hậu đạo, thật thà
- 厚道人
người chân thành, hậu hĩnh
- 做事厚道
làm việc thật thà, không tính toán
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.