Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong thương mại, sản xuất: chỉ đơn vị sản xuất hàng hóa. Có thể dùng cho công ty vừa và nhỏ. Hán-Việt: 'xưởng gia'.
Câu ví dụ
- 这是哪家厂家生产的?
Đây là sản phẩm của nhà sản xuất nào?
- 直接向厂家购买
Mua trực tiếp từ nhà sản xuất
- 厂家直销
Bán lẻ trực tiếp từ nhà sản xuất
- 联系厂家
Liên hệ nhà sản xuất
- 厂家提供售后服务
Nhà sản xuất cung cấp dịch vụ hậu mãi
Kết hợp thường gặp
- 厂家保修
bảo hành nhà sản xuất
- 厂家地址
địa chỉ nhà sản xuất
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.