Từ vựng tiếng Trung
chǎng*jiā

Nghĩa tiếng Việt

nhà sản xuất, nhà máy, xí nghiệp

2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nhà xưởng)

2 nét

Bộ: (mái nhà)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng trong thương mại, sản xuất: chỉ đơn vị sản xuất hàng hóa. Có thể dùng cho công ty vừa và nhỏ. Hán-Việt: 'xưởng gia'.

Câu ví dụ

  • 这是哪家厂家生产的?Zhè shì nǎ jiā chǎngjiā shēngchǎn de? thanh 4

    Đây là sản phẩm của nhà sản xuất nào?

  • 直接向厂家购买Zhíjiē xiàng chǎngjiā gòumǎi thanh 2

    Mua trực tiếp từ nhà sản xuất

  • 厂家直销Chǎngjiā zhíxiāo thanh 3

    Bán lẻ trực tiếp từ nhà sản xuất

  • 联系厂家Liánxì chǎngjiā thanh 2

    Liên hệ nhà sản xuất

  • 厂家提供售后服务Chǎngjiā tígōng shòuhòu fúwù thanh 3

    Nhà sản xuất cung cấp dịch vụ hậu mãi

Kết hợp thường gặp

  • 厂家保修chǎngjiā bǎoxiū thanh 3

    bảo hành nhà sản xuất

  • 厂家地址chǎngjiā dìzhǐ thanh 3

    địa chỉ nhà sản xuất

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.