Từ vựng tiếng Trung
huì*zhǎng

Nghĩa tiếng Việt

hội trưởng; chủ tịch hội/hiệp hội

2 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

6 nét

Bộ: (dài)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

会长 dùng cho các hiệp hội, câu lạc bộ, tổ chức dân sự — không dùng cho chính phủ. Phân biệt với 主席 (zhǔxí — chủ tịch nước, tổ chức chính trị).

Câu ví dụ

  • 他被选为学生会会长。Tā bèi xuǎn wéi xuéshēnghuì huìzhǎng. thanh 1

    Anh ấy được bầu làm chủ tịch hội học sinh.

  • 商会会长出席了这次会议。Shānghuì huìzhǎng chūxíle zhè cì huìyì. thanh 1

    Chủ tịch phòng thương mại đã tham dự cuộc họp này.

  • 会长负责组织每月的活动。Huìzhǎng fùzé zǔzhī měi yuè de huódòng. thanh 4

    Hội trưởng chịu trách nhiệm tổ chức các hoạt động hàng tháng.

  • 新任会长将于下周正式就职。Xīnrèn huìzhǎng jiāng yú xià zhōu zhèngshì jiùzhí. thanh 1

    Hội trưởng mới sẽ chính thức nhậm chức vào tuần tới.

Kết hợp thường gặp

  • 学生会会长xuéshēnghuì huìzhǎng thanh 2

    chủ tịch hội sinh viên

  • 商会会长shānghuì huìzhǎng thanh 1

    chủ tịch phòng thương mại

  • 当选会长dāngxuǎn huìzhǎng thanh 1

    được bầu làm hội trưởng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.