Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa会长 dùng cho các hiệp hội, câu lạc bộ, tổ chức dân sự — không dùng cho chính phủ. Phân biệt với 主席 (zhǔxí — chủ tịch nước, tổ chức chính trị).
Câu ví dụ
- 他被选为学生会会长。
Anh ấy được bầu làm chủ tịch hội học sinh.
- 商会会长出席了这次会议。
Chủ tịch phòng thương mại đã tham dự cuộc họp này.
- 会长负责组织每月的活动。
Hội trưởng chịu trách nhiệm tổ chức các hoạt động hàng tháng.
- 新任会长将于下周正式就职。
Hội trưởng mới sẽ chính thức nhậm chức vào tuần tới.
Kết hợp thường gặp
- 学生会会长
chủ tịch hội sinh viên
- 商会会长
chủ tịch phòng thương mại
- 当选会长
được bầu làm hội trưởng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.