Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm danh từ chỉ nghề nghiệp hoặc bộ phận kế toán trong cơ quan
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
cối kế
Từng chữ
- 会cốihội hè; tụ hội; hiệp hội
- 计kếmưu kế, kế sách
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: kế toán
Câu ví dụ
- 毕业后,她进入一家外企做会计工作。
Sau khi tốt nghiệp, cô ấy vào làm công việc kế toán tại một doanh nghiệp nước ngoài.
- 这家公司的会计账目管理得非常严格。
Sổ sách kế toán của công ty này được quản lý vô cùng nghiêm ngặt.
- 他通过了国家注册会计师的资格考试。
Anh ấy đã thi đỗ kỳ thi lấy chứng chỉ kiểm toán viên công chứng quốc gia.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.