Từ vựng tiếng Trung
jī*huì机
会
Nghĩa tiếng Việt
cơ hội, dịp
2 chữ12 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
机
Bộ: 木 (cây)
6 nét
会
Bộ: 人 (người)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '机' bao gồm bộ '木' (cây) và phần bên phải chỉ âm đọc, thể hiện ý nghĩa liên quan đến máy móc, thiết bị (làm từ gỗ hoặc có liên quan đến gỗ).
- Chữ '会' bao gồm bộ '人' (người) và phần trên chỉ âm đọc, thể hiện ý nghĩa về việc tụ họp hoặc khả năng.
→ Cả cụm từ '机会' có nghĩa là 'cơ hội', là thời điểm hoặc điều kiện thuận lợi cho một sự việc nào đó xảy ra.
Từ ghép thông dụng
机会
cơ hội
机会主义
chủ nghĩa cơ hội
机会成本
chi phí cơ hội