Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
sānchángliǎngduǎn

Nghĩa tiếng Việt

bất trắc, tai nạn (thường chỉ cái chết)

Âm Hán Việt

tam trường, trưởng lưỡng, lượng, lạng đoản

4 chữ26 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

3 nét

Bộ: (to, lớn; đứng đầu)

4 nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

7 nét

Bộ: (tên (bắn cung))

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thành ngữ dùng để chỉ những tai họa bất ngờ

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tam trường, trưởng lưỡng, lượng, lạng đoản

Từng chữ

  • tamba, 3
  • trường, trưởngto, lớn; đứng đầu
  • lưỡng, lượng, lạnglạng (đơn vị đo khối lượng)
  • đoảnngắn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.