Từ vựng tiếng Trung
cān*guān参
观
Nghĩa tiếng Việt
tham quan
2 chữ14 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
参
Bộ: 厶 (tư)
8 nét
观
Bộ: 见 (nhìn thấy)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '参' bao gồm bộ '厶' mang ý nghĩa về sự riêng tư và cá nhân, kết hợp với các nét khác để biểu đạt sự tham gia hoặc thêm vào.
- Chữ '观' có bộ '见' chỉ sự nhìn, kèm theo các nét khác để biểu thị hành động quan sát hoặc chiêm ngưỡng.
→ Hợp lại, '参观' có nghĩa là đi thăm hoặc tham quan.
Từ ghép thông dụng
参观
thăm quan
参赛
tham gia cuộc thi
观察
quan sát