Từ vựng tiếng Trung
háng*bān航
班
Nghĩa tiếng Việt
chuyến bay
2 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
航
Bộ: 舟 (thuyền)
10 nét
班
Bộ: 玉 (ngọc)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '航' có bộ thủ '舟' (thuyền) liên quan đến việc di chuyển bằng thuyền hoặc máy bay.
- Chữ '班' có bộ thủ '玉' (ngọc) kết hợp với âm tiết 'ban', thường biểu thị một nhóm hoặc một lịch trình cố định.
→ '航班' chỉ chuyến bay, có nghĩa là một lịch trình di chuyển cụ thể của máy bay.
Từ ghép thông dụng
航班
chuyến bay
航行
hàng hải, đi thuyền
班级
lớp học