Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm danh từ chỉ chuyến bay định kỳ của máy bay, thường đi kèm với số hiệu chuyến bay
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hàng ban
Từng chữ
- 航hàngcái xuồng, thuyền; vượt qua
- 班banlớp học; ca làm việc, buổi làm việc; toán, tốp, đoàn; gánh hát, ban nhạc
Tầng từ vựng
航 (hàng) nghĩa là hàng không, bay; 班 (ban) nghĩa là lịch trình định kỳ. 航班 là chuyến bay theo lịch trình cố định của hãng hàng không.
Câu ví dụ
- 我错过了航班。
Tôi lỡ chuyến bay.
- 这班航班准点到达。
Chuyến bay này đến đúng giờ.
- 请确认航班信息。
Vui lòng xác nhận thông tin chuyến bay.
Kết hợp thường gặp
- 国际航班
chuyến bay quốc tế
- 航班号
số hiệu chuyến bay
- 延误航班
chuyến bay bị chậm
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.