Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Trong tiếng Trung thường mang nghĩa đi thăm quốc gia, trang web chứ không chỉ là hỏi đáp báo chí
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
phỏng vấn
Từng chữ
- 访phỏngthăm viếng, hỏi thăm; dò xét
- 问vấnhỏi; tra xét; hỏi thăm
Tầng từ vựng
访问 dùng cho thăm viếng (trang trọng) hoặc truy cập website/máy tính. Trang trọng hơn 拜访 hoặc 看望. Trong bối cảnh internet, dùng cho việc truy cập trang web.
Câu ví dụ
- 下周我们将访问北京。
- 很多学生访问了这个网站。
Kết hợp thường gặp
- 访问学者
- 正式访问
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.