Nghĩa tiếng Việt
bẻ gãy
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
挫 = 扌 (Thủ, biểu nghĩa: tay) + 坐 (Toạ, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 扌 chỉ hành động của tay — đây là đè xuống, bẻ gãy — còn 坐 (toạ) cho âm gần với cuò.
Hán-Việt: toả
Mẹo nhớ
Hán-Việt "toả": bàn tay (扌) ngồi chặn (坐) lại — hình ảnh bị chặn đứng, vấp ngã; 挫折 là đòn vấp ngã trên đường đời.
Gương Hán-Việt
Toả xuất hiện trong 挫折 (toả chiết – thất bại, vấp ngã), 受挫 (thụ toả – bị thất bại).
Mở khoá kiến thức
Biết 挫 mở khoá: 挫折 (thất bại), 抑扬顿挫 (lên bổng xuống trầm), 受挫 (bị vấp ngã).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 挫 là chữ hình thanh: bộ 手 (thủ – tay, viết tắt thành 扌) biểu nghĩa hành động dùng tay đè, bẻ, còn 坐 (toạ) biểu âm. Nghĩa gốc là bẻ gãy, đè xuống; mở rộng ra có nghĩa là thất bại, vấp ngã (挫折). Tiểu triện của chữ còn được lưu trong nguồn hanziyuan.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他经历了许多挫折。
Anh ấy đã trải qua nhiều thất bại.
- 失败会让人更加成熟,不要害怕挫折。
Thất bại giúp người ta trưởng thành hơn, đừng sợ vấp ngã.
- 他的计划受挫了。
Kế hoạch của anh ấy đã bị cản trở.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.