Từ vựng tiếng Trung
suǒ

Nghĩa tiếng Việt

(xem: toả nột 嗩吶,唢吶)

1 chữ10 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

唢 có bộ 口 (khẩu, miệng) biểu nghĩa và 索 gợi âm. Là chữ hình thanh tạo muộn, chỉ dùng trong 唢呐 (kèn tỏa). Không có lsCodes.

Hán-Việt: toả

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Toả": bộ miệng (口) + toả — nhạc cụ thổi miệng, tiếng kèn tỏa vang rộn ràng.

Gương Hán-Việt

toả nột (toả) — trong "唢呐" (kèn tỏa nột)

Mở khoá kiến thức

Biết 唢 mở khoá từ 唢呐 — nhạc cụ đặc trưng trong đám cưới và lễ hội truyền thống Trung Hoa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Không có dữ liệu Wiktionary cho 唢. 唢 chỉ xuất hiện trong 唢呐 — nhạc cụ thổi bằng lưỡi gà, có nguồn gốc từ Trung Á, du nhập vào Trung Hoa qua con đường tơ lụa. Bộ 口 gợi nhạc cụ hơi. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 唢呐是中国传统婚礼的乐器。Suǒnà shì Zhōngguó chuántǒng hūnlǐ de yuèqì. thanh 3

    Kèn tỏa là nhạc cụ trong đám cưới truyền thống Trung Hoa.

  • 唢呐声音嘹亮,传得很远。Suǒnà shēngyīn liáoliàng, chuán de hěn yuǎn. thanh 3

    Tiếng kèn tỏa vang vọng, nghe xa.

  • 他吹唢呐技术高超。Tā chuī suǒnà jìshù gāochāo. thanh 1

    Anh ấy thổi kèn tỏa rất điêu luyện.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 口, âm suǒ, thường xuất hiện cạnh nhau trong từ phức

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.