Nghĩa tiếng Việt
thi thố ra; bãi bỏ; bắt tay vào làm, lo liệu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
措 = 扌 (Thủ, biểu nghĩa: tay) + 昔 (Tích, biểu âm); chữ hình thanh. 扌 chỉ động tác bằng tay (sắp đặt, bố trí), 昔 cho âm — sinh nghĩa 'sắp xếp, bố trí, biện pháp'.
Hán-Việt: thố
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Thố': tay (扌) sắp đặt lại theo lề lối xưa (昔) — đó là 'thố', 'biện pháp, xử trí'.
Gương Hán-Việt
Âm HV 'thố' này khác với 'thố' (con thỏ). Phổ biến qua 'thố tay bất cập' (措手不及 - bị bất ngờ), 'thi thố' (cách dùng cũ).
Mở khoá kiến thức
Biết 措 mở khóa 措施 (thố thi/biện pháp), 举措 (cử thố/hành động), 筹措 (trù thố/lo liệu), 措手不及 (thố thủ bất cập/bị bất ngờ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 措 là chữ hình thanh: 手 (tay) biểu nghĩa, 昔 biểu âm. Nghĩa gốc là 'đặt, bố trí bằng tay', mở rộng thành 'biện pháp, xử trí, lo liệu' (như 措施 - biện pháp).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 政府采取了新措施。
Chính phủ đã áp dụng biện pháp mới.
- 这是一个重要的举措。
Đây là một hành động quan trọng.
- 他正在筹措资金。
Anh ấy đang lo liệu kinh phí.
- 敌人措手不及。
Quân địch bị bất ngờ trở tay không kịp.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.