Từ vựng tiếng Trung
cuò

Nghĩa tiếng Việt

thi thố ra; bãi bỏ; bắt tay vào làm, lo liệu

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

措 = 扌 (Thủ, biểu nghĩa: tay) + 昔 (Tích, biểu âm); chữ hình thanh. 扌 chỉ động tác bằng tay (sắp đặt, bố trí), 昔 cho âm — sinh nghĩa 'sắp xếp, bố trí, biện pháp'.

Hán-Việt: thố

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Thố': tay (扌) sắp đặt lại theo lề lối xưa (昔) — đó là 'thố', 'biện pháp, xử trí'.

Gương Hán-Việt

Âm HV 'thố' này khác với 'thố' (con thỏ). Phổ biến qua 'thố tay bất cập' (措手不及 - bị bất ngờ), 'thi thố' (cách dùng cũ).

Mở khoá kiến thức

Biết 措 mở khóa 措施 (thố thi/biện pháp), 举措 (cử thố/hành động), 筹措 (trù thố/lo liệu), 措手不及 (thố thủ bất cập/bị bất ngờ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 措 là chữ hình thanh: 手 (tay) biểu nghĩa, 昔 biểu âm. Nghĩa gốc là 'đặt, bố trí bằng tay', mở rộng thành 'biện pháp, xử trí, lo liệu' (như 措施 - biện pháp).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 政府采取了新措施。zhèngfǔ cǎiqǔ le xīn cuòshī. thanh 4

    Chính phủ đã áp dụng biện pháp mới.

  • 这是一个重要的举措。zhè shì yī gè zhòngyào de jǔcuò. thanh 4

    Đây là một hành động quan trọng.

  • 他正在筹措资金。tā zhèngzài chóucuò zījīn. thanh 1

    Anh ấy đang lo liệu kinh phí.

  • 敌人措手不及。dírén cuòshǒubùjí. thanh 2

    Quân địch bị bất ngờ trở tay không kịp.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm cuò, dễ nhầm pinyin

  • là biểu âm của 措, dễ thiếu bộ 扌

  • đồng âm cuò, cùng bộ 扌

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.