Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ trong câu hoặc kết hợp với phó từ chỉ mức độ để mô tả trạng thái bị động trước tình huống bất ngờ
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thố thủ bất cập
Từng chữ
- 措thốthi thố ra; bãi bỏ; bắt tay vào làm, lo liệu
- 手thủcái tay
- 不bấtkhông, chẳng
- 及cậptới, đến, kịp; bằng; cùng với, và
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ chỉ tình huống bất ngờ đến mức không kịp phản ứng. Thường đi kèm với 突如其来 (bất ngờ ập đến).
Câu ví dụ
- 突如其来的消息让我措手不及
Tin bất ngờ ập đến khiến tôi không kịp trở tay
- 对方进攻太猛,我们措手不及
Đối phương tấn công quá mạnh, chúng tôi không kịp trở tay
- 让人措手不及
làm người khác không kịp trở tay
- 这场比赛的变化让观众措手不及
Sự thay đổi trong trận đấu khiến khán giả không kịp trở tay
- 他对这个问题措手不及
Anh ấy không kịp trở tay trước vấn đề này
Kết hợp thường gặp
- 突如其来
bất ngờ ập đến (thường đi kèm)
- 猝不及防
không kịp đề phòng
- 措手不及
không kịp trở tay
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.