Nghĩa tiếng Việt
tới, đến, kịp; bằng; cùng với, và
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
及 = 人 (Nhân, một người ở trước) + 又 (Hựu, bàn tay vươn theo). Chữ hội ý: bàn tay vừa kịp chạm lấy người chạy phía trước — nghĩa 'kịp, đến, với tới'. Đây là hình ảnh đã thấy rõ trong Giáp cốt văn.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /jí/và
- /jí/đạt
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: cập
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Cập': bàn tay (又) vừa kịp với tới một người (人) chạy phía trước — 'cập' là 'kịp, đến, đạt được'.
Gương Hán-Việt
'Cập' trong kịp thời (及时), cập nhật, cập bến, đề cập, phổ cập, cấp cứu (cùng âm Hán-Việt).
Mở khoá kiến thức
Biết 及 mở khóa 及时 (cập thời / kịp thời), 以及 (dĩ cập / cùng với), 普及 (phổ cập), 涉及 (thiệp cập / liên quan), 及格 (đạt yêu cầu).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 及 là chữ hội ý: phía dưới 又 (bàn tay) đang nắm bắt 人 (một người) ở phía trước. Hình ảnh trong Giáp cốt văn rất rõ: bàn tay vừa kịp tóm được người. Từ đó nghĩa gốc 'đuổi kịp, với tới' mở rộng thành 'kịp', 'và, cùng với', 'đạt đến'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 你来得很及时。
Bạn đến rất kịp thời.
- 我喜欢苹果以及香蕉。
Tôi thích táo và cả chuối.
- 考试及格了。
Thi đã đạt yêu cầu.
- 这个问题涉及到很多人。
Vấn đề này liên quan đến nhiều người.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.