Nghĩa tiếng Việt
giá gỗ chở đồ trên lưng lừa; hòm đựng sách
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
极 = 木 (Mộc, cây, gỗ, biểu nghĩa) + 及 (Cập, biểu âm); chữ hình thanh. Giản thể của 極 (đổi 亟 thành 及). Nghĩa gốc liên quan đến 'cái xà cao nhất trên nóc nhà', sau mở rộng thành 'điểm cực, tột cùng, rất'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /jí/cực kỳ
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: cực
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cực" = tột cùng, rất. Nhớ: cây 木 mọc cao đến mức 及 không thể vươn cao hơn được nữa — đó là 'cực', điểm tột đỉnh.
Gương Hán-Việt
'Cực' trong tích cực, tiêu cực, Bắc Cực, Nam Cực, cực kỳ, cực đoan.
Mở khoá kiến thức
Biết 极 mở khoá 积极 (tích cực), 消极 (tiêu cực), 北极 (Bắc Cực), 极其 (cực kỳ), 极端 (cực đoan).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 极 là chữ hình thanh ghép 木 (cây, gỗ, biểu nghĩa) với 及 (biểu âm); là chữ giản thể của 極 (vốn ghép 木 với 亟). Nghĩa gốc liên quan đến 'cái xà ngang cao nhất trên nóc nhà', tức điểm tột đỉnh; từ đó phát triển thành 'cực điểm, đỉnh cao, hết sức, rất'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他工作非常积极。
Anh ấy làm việc rất tích cực.
- 今天天气好极了。
Hôm nay thời tiết tuyệt vời.
- 北极很冷。
Bắc Cực rất lạnh.
- 这件事极其重要。
Việc này cực kỳ quan trọng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.