Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Phó từ副词

Nghĩa tiếng Việt

giá gỗ chở đồ trên lưng lừa; hòm đựng sách

Âm Hán Việt

cực

1 chữ7 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 极 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
7 nét

极 = 木 (Mộc, cây, gỗ, biểu nghĩa) + 及 (Cập, biểu âm); chữ hình thanh. Giản thể của 極 (đổi 亟 thành 及). Nghĩa gốc liên quan đến 'cái xà cao nhất trên nóc nhà', sau mở rộng thành 'điểm cực, tột cùng, rất'.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Phó từ副词

Chữ này thường làm phó từ đứng sau tính từ kết hợp với trợ từ để biểu thị mức độ cao nhất.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • //cực kỳ

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: cực

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cực" = tột cùng, rất. Nhớ: cây 木 mọc cao đến mức 及 không thể vươn cao hơn được nữa — đó là 'cực', điểm tột đỉnh.

Gương Hán-Việt

'Cực' trong tích cực, tiêu cực, Bắc Cực, Nam Cực, cực kỳ, cực đoan.

Mở khoá kiến thức

Biết 极 mở khoá 积极 (tích cực), 消极 (tiêu cực), 北极 (Bắc Cực), 极其 (cực kỳ), 极端 (cực đoan).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

极 bronze 1
Kim văn
极 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 极 là chữ hình thanh ghép 木 (cây, gỗ, biểu nghĩa) với 及 (biểu âm); là chữ giản thể của 極 (vốn ghép 木 với 亟). Nghĩa gốc liên quan đến 'cái xà ngang cao nhất trên nóc nhà', tức điểm tột đỉnh; từ đó phát triển thành 'cực điểm, đỉnh cao, hết sức, rất'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他工作非常积极。tā gōngzuò fēicháng jījí. thanh 1

    Anh ấy làm việc rất tích cực.

  • 今天天气好极了。jīntiān tiānqì hǎo jí le. thanh 1

    Hôm nay thời tiết tuyệt vời.

  • 北极很冷。běijí hěn lěng. thanh 3

    Bắc Cực rất lạnh.

  • 这件事极其重要。zhè jiàn shì jíqí zhòngyào. thanh 4

    Việc này cực kỳ quan trọng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 及 là biểu âm của 极, cùng âm 'jí', dễ nhầm về nghĩa

  • cùng phần phải 及, cùng âm 'jí', dễ nhầm tự dạng (木 vs 纟)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.