Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

giá gỗ chở đồ trên lưng lừa; hòm đựng sách

1 chữ7 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

极 = 木 (Mộc, cây, gỗ, biểu nghĩa) + 及 (Cập, biểu âm); chữ hình thanh. Giản thể của 極 (đổi 亟 thành 及). Nghĩa gốc liên quan đến 'cái xà cao nhất trên nóc nhà', sau mở rộng thành 'điểm cực, tột cùng, rất'.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • //cực kỳ

Hán-Việt: cực

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cực" = tột cùng, rất. Nhớ: cây 木 mọc cao đến mức 及 không thể vươn cao hơn được nữa — đó là 'cực', điểm tột đỉnh.

Gương Hán-Việt

'Cực' trong tích cực, tiêu cực, Bắc Cực, Nam Cực, cực kỳ, cực đoan.

Mở khoá kiến thức

Biết 极 mở khoá 积极 (tích cực), 消极 (tiêu cực), 北极 (Bắc Cực), 极其 (cực kỳ), 极端 (cực đoan).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

极 bronze 1
Kim văn
极 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 极 là chữ hình thanh ghép 木 (cây, gỗ, biểu nghĩa) với 及 (biểu âm); là chữ giản thể của 極 (vốn ghép 木 với 亟). Nghĩa gốc liên quan đến 'cái xà ngang cao nhất trên nóc nhà', tức điểm tột đỉnh; từ đó phát triển thành 'cực điểm, đỉnh cao, hết sức, rất'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他工作非常积极。tā gōngzuò fēicháng jījí. thanh 1

    Anh ấy làm việc rất tích cực.

  • 今天天气好极了。jīntiān tiānqì hǎo jí le. thanh 1

    Hôm nay thời tiết tuyệt vời.

  • 北极很冷。běijí hěn lěng. thanh 3

    Bắc Cực rất lạnh.

  • 这件事极其重要。zhè jiàn shì jíqí zhòngyào. thanh 4

    Việc này cực kỳ quan trọng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 及 là biểu âm của 极, cùng âm 'jí', dễ nhầm về nghĩa

  • cùng phần phải 及, cùng âm 'jí', dễ nhầm tự dạng (木 vs 纟)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.