Từ vựng tiếng Trung
jí*qí及
其
Nghĩa tiếng Việt
và
2 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
及
Bộ: 又 (lại)
3 nét
其
Bộ: 八 (tám)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '及' có bộ '又' có nghĩa là lại, thể hiện sự lặp lại hoặc tiếp cận.
- Chữ '其' có bộ '八', thường mang ý nghĩa phân tách hoặc đa dạng, thể hiện một sự vật hoặc người cụ thể nào đó.
→ Từ '及其' mang ý nghĩa là 'và', 'cùng' hoặc 'với', thường dùng để nối các danh từ hoặc các ý trong câu.
Từ ghép thông dụng
以及
và, cùng với
及格
đạt tiêu chuẩn, đạt yêu cầu
及早
sớm, từ sớm