Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
other及其 là ngôn ngữ trang trọng, dùng chủ yếu trong văn bản hành chính, học thuật, báo cáo; trong khẩu ngữ dùng 和 hoặc 以及 thay thế.
Câu ví dụ
- 本报告分析了项目成果及其影响。
Báo cáo này phân tích kết quả dự án và những tác động của chúng.
- 会议讨论了新政策及其实施细节。
Cuộc họp thảo luận về chính sách mới và các chi tiết triển khai.
- 研究表明,吸烟及其相关习惯对健康有害。
Nghiên cứu cho thấy thuốc lá và các thói quen liên quan có hại cho sức khỏe.
- 政府出台了新法规及其配套措施。
Chính phủ ban hành quy định mới và các biện pháp đi kèm.
Kết hợp thường gặp
- 成果及其影响
kết quả và tác động của chúng
- 原因及其后果
nguyên nhân và hậu quả
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.