Từ vựng tiếng Trung
jí及
Nghĩa tiếng Việt
và
1 chữ3 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
及
Bộ: 又 (lại nữa, một lần nữa)
3 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- '及' có bộ '又' ở bên phải, thể hiện một hành động lặp lại hoặc sự tiếp diễn.
- Phần còn lại của chữ có dạng như một người đang vươn tay tới, biểu thị ý nghĩa 'đạt tới' hoặc 'tiếp cận'.
→ Chữ '及' mang ý nghĩa là 'đạt tới', 'đến'.
Từ ghép thông dụng
以及
cũng như, và
及时
kịp thời
来不及
không kịp