Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đứng trước động từ khác để chỉ việc không kịp làm gì đó hoặc đứng cuối câu làm bổ ngữ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
lai bất cập
Từng chữ
- 来laiđến nơi
- 不bấtkhông, chẳng
- 及cậptới, đến, kịp; bằng; cùng với, và
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaĐộng từ kết quả, chỉ việc không kịp thời điểm. 'Lai' = đến, 'Bất' = không, 'Kịp' = kịp.
Câu ví dụ
- 快走,不然来不及了。
Đi nhanh, không thì không kịp rồi.
- 我后悔没有早点开始,现在来不及了。
Tôi hối tiếc không bắt đầu sớm hơn, giờ không kịp rồi.
- 来不及吃饭了,快走吧。
Không kịp ăn cơm nữa, đi nhanh đi.
Kết hợp thường gặp
- 来不及了
- 来不及做
- 来不及赶上
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.