Từ vựng tiếng Trung
lái*bu*jí来
不
及
Nghĩa tiếng Việt
không đủ thời gian
3 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
来
Bộ: 木 (cây, gỗ)
7 nét
不
Bộ: 一 (một)
4 nét
及
Bộ: 又 (lại nữa)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 来: Ký tự này có bộ gốc là '木' (cây). Hình ảnh một cây có thể giúp nhớ rằng đây là ký tự biểu thị sự đến, tới.
- 不: Ký tự này có bộ gốc là '一' (một). Nó biểu thị sự phủ định, không.
- 及: Ký tự này có bộ gốc là '又' (lại nữa). Thể hiện sự kịp thời hay đạt được điều gì đó.
→ 来不及: Cụm từ này có nghĩa là không kịp, không đến đúng lúc.
Từ ghép thông dụng
来得及
kịp thời
来回
đi đi về về
不及
không bằng, không sánh kịp