Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ đứng cuối câu hoặc đứng trước động từ khác để chỉ khả năng kịp thời gian
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
lai đắc cập
Từng chữ
- 来laiđến nơi
- 得đắcđược; trúng, đúng
- 及cậptới, đến, kịp; bằng; cùng với, và
Tầng từ vựng
Chỉ có đủ thời gian để hoàn thành việc gì đó. Thường đi với 还 hoặc phủ định là 来不及 (không kịp).
Câu ví dụ
- 还来得及
vẫn còn kịp
- 来得及参加考试
kịp tham gia kỳ thi
- 现在去还来得及
đi bây giờ vẫn còn kịp
Kết hợp thường gặp
- 来不及
không kịp
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.