Chủ đề · Boya Sơ cấp 2 (起步篇Ⅱ)
Tôi không vào được nữa (我进不去了)
35 từ vựng · 35 có audio
Tiến độ học0/35 · 0%
着zheđộng từ tiếp diễn腿tuǐchân拐guǎikhập khiễng因为yīn*wèibởi vì来不及lái*bu*jíkhông đủ thời gian窗户chuāng*hucửa sổ层céngtầng隔壁gé*bìbên cạnh危险wēi*xiǎnnguy hiểm往wǎngđến, hướng tới跳tiàonhảy一下子yī*xià*zibất thình lình摔shuāingã变成biàn*chéngtrở thành近视jìn*shìcận thị清楚qīng*churõ ràng脱tuōcởi挂guàtreo墙qiángtường掉diàorơi钉子dīng*ziđinh只zhǐchỉ苍蝇cāng*yíngruồi立刻lì*kèngay lập tức飞fēibay蚊子wén*zimuỗi落luòrơi轻qīngnhẹ下去xià*quđi xuống突然tū*ránđột nhiên感到gǎn*dàocảm thấy承认chéng*rènthừa nhận庙miàochùa巴掌bā*zhanglòng bàn tay; cái tát匾biǎnbiển hiệu, hoành phi