Từ vựng tiếng Trung
wén*zi

Nghĩa tiếng Việt

muỗi, con muỗi

2 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (côn trùng)

10 nét

Bộ: (trẻ con, con trai)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Muỗi — côn trùng gây phiền toái, truyền bệnh. '蚊子' là danh từ thông dụng. '蚊香' = hương muỗi (đuổi muỗi). '蚊帐' = mùng (chặn muỗi).

Câu ví dụ

  • 蚊子咬了我wénzi yǎo le wǒ thanh 2

    Muỗi đã đốt tôi

  • 很多蚊子hěnduō wénzi thanh 3

    Nhiều muỗi

  • 蚊子飞来飞去wénzi fēilái fēiqù thanh 2

    Muỗi bay tới bay lui

  • 蚊子传播疾病wénzi chuánbō jíbìng thanh 2

    Muỗi lan truyền bệnh

Kết hợp thường gặp

  • 蚊香wénxiāng thanh 2

    hương muỗi

  • 蚊子咬wénzi yǎo thanh 2

    muỗi đốt

  • miè thanh 4wén thanh 2

    diệt muỗi

  • 蚊帐wénzhàng thanh 2

    mùng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.