Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaMuỗi — côn trùng gây phiền toái, truyền bệnh. '蚊子' là danh từ thông dụng. '蚊香' = hương muỗi (đuổi muỗi). '蚊帐' = mùng (chặn muỗi).
Câu ví dụ
- 蚊子咬了我
Muỗi đã đốt tôi
- 很多蚊子
Nhiều muỗi
- 蚊子飞来飞去
Muỗi bay tới bay lui
- 蚊子传播疾病
Muỗi lan truyền bệnh
Kết hợp thường gặp
- 蚊香
hương muỗi
- 蚊子咬
muỗi đốt
- 灭蚊
diệt muỗi
- 蚊帐
mùng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.