Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Là danh từ chỉ động vật, thường đi kèm với lượng từ chỉ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
văn tử
Từng chữ
- 蚊văncon muỗi
- 子tửcon; cái
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaMuỗi — côn trùng gây phiền toái, truyền bệnh. '蚊子' là danh từ thông dụng. '蚊香' = hương muỗi (đuổi muỗi). '蚊帐' = mùng (chặn muỗi).
Câu ví dụ
- 蚊子咬了我
Muỗi đã đốt tôi
- 很多蚊子
Nhiều muỗi
- 蚊子飞来飞去
Muỗi bay tới bay lui
- 蚊子传播疾病
Muỗi lan truyền bệnh
Kết hợp thường gặp
- 蚊香
hương muỗi
- 蚊子咬
muỗi đốt
- 灭蚊
diệt muỗi
- 蚊帐
mùng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.