Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Là danh từ chỉ vật thể cụ thể, thường đi với lượng từ cái và động từ đóng
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
đinh tử
Từng chữ
- 钉đinhcái đinh
- 子tửcon; cái
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaĐinh dùng trong xây dựng. Có thành ngữ '钉子户' chỉ người kiên quyết không di dời.
Câu ví dụ
- 用钉子固定
Dùng đinh để cố định
- 拔钉子
Rút đinh
- 钉子生锈了
Đinh đã rỉ sét
Kết hợp thường gặp
- 铁钉子
đinh sắt
- 钉子户
người không chịu dời nhà (kiên quyết như đinh)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.