Từ vựng tiếng Trung
dīng

Nghĩa tiếng Việt

cái đinh

1 chữ7 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

钉 = 钅(Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 丁 (Đinh, biểu âm); chữ hình thanh dạng giản thể của 釘. 丁 vừa cho âm 'dīng' vừa gợi hình chiếc đinh — vật kim loại nhỏ hình chữ T.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /dìng/đóng đinh

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: đinh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đinh": bộ kim (钅) + chữ Đinh (丁) — 丁 trông như đầu đinh nhìn từ trên, kim loại (钅) tạo nên cái đinh (钉).

Gương Hán-Việt

đinh trong 'đinh ninh', 'đinh thần'

Mở khoá kiến thức

Biết 钉 (đinh) mở khoá: 钉子 (cái đinh), 螺丝钉 (ốc vít), 碰钉子 (bị từ chối), 斩钉截铁 (dứt khoát).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

钉 bronze 1
Kim văn
钉 seal 1
Tiểu triện

钉 là dạng giản thể của 釘, trong đó bộ 釒 đơn giản hóa thành 钅. Wiktionary ghi 钉 đơn giản là dạng viết tắt, tra về 釘 để thấy gốc. Cấu trúc hình thanh: 金/钅 (kim loại) biểu nghĩa, 丁 biểu âm. Thú vị là 丁 trông giống hình chiếc đinh từ trên nhìn xuống, tạo nên hội ý bổ trợ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他用锤子把钉子钉进木板。Tā yòng chuízi bǎ dīngzi dìng jìn mùbǎn. thanh 1

    Anh ta dùng búa đóng đinh vào tấm gỗ.

  • 她碰了个钉子,只好放弃。Tā pèng le gè dīngzi, zhǐhǎo fàngqì. thanh 1

    Cô ấy bị từ chối, đành phải từ bỏ.

  • 他说话斩钉截铁,毫不犹豫。Tā shuōhuà zhǎndīngjiétiě, háo bù yóuyù. thanh 1

    Anh ta nói năng dứt khoát, không hề do dự.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 丁 (đinh) là thành phần biểu âm trong 钉; không có bộ kim 钅

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.