Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa螺丝钉 có nghĩa bóng quan trọng trong tiếng Trung: chỉ người lao động bình thường âm thầm cống hiến — 螺丝钉精神 là khái niệm văn hóa phổ biến ở Trung Quốc.
Câu ví dụ
- 这个螺丝钉太松了,需要拧紧。
Con ốc vít này quá lỏng, cần vặn chặt lại.
- 他像一颗螺丝钉,默默地在岗位上工作。
Anh ấy như một chiếc ốc vít, âm thầm làm việc tại vị trí của mình.
- 机器上的螺丝钉脱落了,导致机器停转。
Con ốc vít trên máy bị rời ra, khiến máy ngừng hoạt động.
- 用螺丝钉把两块木板固定在一起。
Dùng ốc vít để cố định hai tấm gỗ lại với nhau.
Kết hợp thường gặp
- 拧螺丝钉
vặn ốc vít
- 松动的螺丝钉
ốc vít bị lỏng
- 一颗螺丝钉
một chiếc ốc vít
- 螺丝钉精神
tinh thần ốc vít (cống hiến thầm lặng)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.