Nghĩa tiếng Việt
sợi tơ
Âm Hán Việt
ti
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 一
- Số nét
- 5 nét
丝 là dạng giản thể của 絲, chữ tượng hình: hình vẽ hai sợi tơ tằm xoắn vào nhau. Trong giáp cốt văn và kim văn, chữ rõ ràng mô tả sợi tơ mảnh. Không có thành phần phụ; chữ là hình ảnh trực tiếp của sợi tơ.
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm danh từ chỉ sợi tơ hoặc làm lượng từ chỉ một lượng cực kỳ nhỏ bé.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Lượng từ 量词
Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /sī/sợi
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: ti
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tơ": hai sợi tơ mảnh xoắn vào nhau — "tơ" là sợi nhỏ nhất, mảnh như tơ nhện, dùng để ví cực nhỏ (丝毫).
Gương Hán-Việt
tơ trong "tơ lụa", "tơ tằm"; 丝路 = Con đường Tơ lụa
Mở khoá kiến thức
Biết 丝 (tơ) mở khoá: tơ lụa (丝绸), một chút (丝毫), miến (粉丝), đinh vít (螺丝).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
丝 là dạng giản thể của 絲. Chữ gốc 絲 trong giáp cốt văn vẽ hai sợi tơ tằm xoắn vào nhau — tượng hình trực tiếp. Tơ tằm là một trong những sản phẩm quý giá nhất của nền văn minh Trung Hoa cổ đại, là hàng hoá xuất khẩu theo Con đường Tơ lụa.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 中国以丝绸闻名于世。
Trung Quốc nổi tiếng thế giới về tơ lụa.
- 她一丝不苟地完成了工作。
Cô ấy hoàn thành công việc một cách tỉ mỉ, không sơ hở.
- 这件衬衫是丝质的。
Chiếc áo sơ mi này làm bằng lụa.
- 我非常喜欢吃粉丝。
Tôi rất thích ăn miến.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.